Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

折り返す (おりかえす) — to turn up (hem, sleeves, etc.), to fold back (e.g. page), to turn back

折おり返かえす to turn up (hem, sleeves, etc.)
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

orikaesu

おりかえす
Post

Ghi nhớ 折り返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to turn up (hem, sleeves, etc.)
  • to fold back (e.g. page)
  • to turn back
  • to double back
  • to return

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

折り返す

おりかえす

折り返します

おりかえします

Present negative

折り返さない

おりかえさない

折り返しません

おりかえしません

Past

折り返した

おりかえした

折り返しました

おりかえしました

Past negative

折り返さなかった

おりかえさなかった

折り返しませんでした

おりかえしませんでした

Te-form

折り返して

おりかえして

折り返しまして

おりかえしまして

Potential

折り返せる

おりかえせる

折り返せます

おりかえせます

Potential negative

折り返せない

おりかえせない

折り返せません

おりかえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.