離反 (りはん) — estrangement, alienation, disaffection
離反
estrangement
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
rihan
りはん
Ghi nhớ 離反
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- estrangement
- alienation
- disaffection
- desertion
- defection
- breakaway
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離反する りはんする |
離反します りはんします |
| Present negative |
離反しない りはんしない |
離反しません りはんしません |
| Past |
離反した りはんした |
離反しました りはんしました |
| Past negative |
離反しなかった りはんしなかった |
離反しませんでした りはんしませんでした |
| Te-form |
離反して りはんして |
離反しまして りはんしまして |
| Potential |
離反できる りはんできる |
離反できます りはんできます |
| Potential negative |
離反できない りはんできない |
離反できません りはんできません |