Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離反 (りはん) — estrangement, alienation, disaffection

離り反はん estrangement
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

rihan

りはん
Post

Ghi nhớ 離反

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • estrangement
  • alienation
  • disaffection
  • desertion
  • defection
  • breakaway

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離反する

りはんする

離反します

りはんします

Present negative

離反しない

りはんしない

離反しません

りはんしません

Past

離反した

りはんした

離反しました

りはんしました

Past negative

離反しなかった

りはんしなかった

離反しませんでした

りはんしませんでした

Te-form

離反して

りはんして

離反しまして

りはんしまして

Potential

離反できる

りはんできる

離反できます

りはんできます

Potential negative

離反できない

りはんできない

離反できません

りはんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.