参加者 (さんかしゃ) — participant, entrant, player
参加者
participant
Ghi nhớ 参加者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- participant
- entrant
- player
- competitor