出社 (しゅっしゃ) — đi làm, đến công ty, xuất xã
出社
đi làm
Tần suất #3000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shussha
しゅっしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっしゃ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出社
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi làm
- đến công ty
- xuất xã
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出社する しゅっしゃする |
出社します しゅっしゃします |
| Present negative |
出社しない しゅっしゃしない |
出社しません しゅっしゃしません |
| Past |
出社した しゅっしゃした |
出社しました しゅっしゃしました |
| Past negative |
出社しなかった しゅっしゃしなかった |
出社しませんでした しゅっしゃしませんでした |
| Te-form |
出社して しゅっしゃして |
出社しまして しゅっしゃしまして |
| Potential |
出社できる しゅっしゃできる |
出社できます しゅっしゃできます |
| Potential negative |
出社できない しゅっしゃできない |
出社できません しゅっしゃできません |