Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出社 (しゅっしゃ) — đi làm, đến công ty, xuất xã

出しゅつ社しゃ đi làm
Tần suất #3000 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shussha

しゅっしゃ
Pitch しゅっしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出社

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi làm
  • đến công ty
  • xuất xã

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出社する

しゅっしゃする

出社します

しゅっしゃします

Present negative

出社しない

しゅっしゃしない

出社しません

しゅっしゃしません

Past

出社した

しゅっしゃした

出社しました

しゅっしゃしました

Past negative

出社しなかった

しゅっしゃしなかった

出社しませんでした

しゅっしゃしませんでした

Te-form

出社して

しゅっしゃして

出社しまして

しゅっしゃしまして

Potential

出社できる

しゅっしゃできる

出社できます

しゅっしゃできます

Potential negative

出社できない

しゅっしゃできない

出社できません

しゅっしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.