出入 (しゅつにゅう) — in and out, income and expenses, free associations
出入
in and out
Ghi nhớ 出入
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- in and out
- income and expenses
- free associations
- run of the house
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出入する しゅつにゅうする |
出入します しゅつにゅうします |
| Present negative |
出入しない しゅつにゅうしない |
出入しません しゅつにゅうしません |
| Past |
出入した しゅつにゅうした |
出入しました しゅつにゅうしました |
| Past negative |
出入しなかった しゅつにゅうしなかった |
出入しませんでした しゅつにゅうしませんでした |
| Te-form |
出入して しゅつにゅうして |
出入しまして しゅつにゅうしまして |
| Potential |
出入できる しゅつにゅうできる |
出入できます しゅつにゅうできます |
| Potential negative |
出入できない しゅつにゅうできない |
出入できません しゅつにゅうできません |