終了後 (しゅうりょうご) — after the end (of something)
終了後
after the end (of something)
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
adverb
shuuryougo
しゅうりょうご
Ghi nhớ 終了後
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- after the end (of something)