Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収容所 (しゅうようじょ) — housing facility, detention facility, internment camp

収しゅう容よう所じょ housing facility
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

shuuyoujo

しゅうようじょ
Post

Ghi nhớ 収容所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • housing facility
  • detention facility
  • internment camp
  • prisoner-of-war camp
  • concentration camp
  • refugee camp
  • asylum

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.