相反 (そうはん) — mâu thuẫn, đối lập, tương phản

そうはん mâu thuẫn
Tần suất #8086 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

souhan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mâu thuẫn
  • đối lập
  • tương phản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.