飛び出し (とびだし) — jumping out, running out (e.g. into the street), dashing out
飛び出し
jumping out
Ghi nhớ 飛び出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- jumping out
- running out (e.g. into the street)
- dashing out
- springing out