Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生まれ変わる (うまれかわる) — tái sinh, đầu thai

生うまれ変かわる tái sinh
Tần suất #7158 Lớp 4 6 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

umarekawaru

うまれかわる
Pitch うまれかわる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生まれ変わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái sinh
  • đầu thai

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生まれ変わる

うまれかわる

生まれ変わります

うまれかわります

Present negative

生まれ変わらない

うまれかわらない

生まれ変わりません

うまれかわりません

Past

生まれ変わった

うまれかわった

生まれ変わりました

うまれかわりました

Past negative

生まれ変わらなかった

うまれかわらなかった

生まれ変わりませんでした

うまれかわりませんでした

Te-form

生まれ変わって

うまれかわって

生まれ変わりまして

うまれかわりまして

Potential

生まれ変われる

うまれかわれる

生まれ変われます

うまれかわれます

Potential negative

生まれ変われない

うまれかわれない

生まれ変われません

うまれかわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.