着手 (ちゃくしゅ) — bắt tay vào, khởi sự, trước thủ
着手
bắt tay vào
Tần suất #4976
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chakushu
ちゃくしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゃくしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着手
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt tay vào
- khởi sự
- trước thủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着手する ちゃくしゅする |
着手します ちゃくしゅします |
| Present negative |
着手しない ちゃくしゅしない |
着手しません ちゃくしゅしません |
| Past |
着手した ちゃくしゅした |
着手しました ちゃくしゅしました |
| Past negative |
着手しなかった ちゃくしゅしなかった |
着手しませんでした ちゃくしゅしませんでした |
| Te-form |
着手して ちゃくしゅして |
着手しまして ちゃくしゅしまして |
| Potential |
着手できる ちゃくしゅできる |
着手できます ちゃくしゅできます |
| Potential negative |
着手できない ちゃくしゅできない |
着手できません ちゃくしゅできません |