Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大学 (だいがく) — đại học, trường đại học

大だい学がく đại học
Tần suất #450 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun future

daigaku

だいがく
Pitch だいがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 大学

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đại học
  • trường đại học

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 高校(こうこう)を 出(で)た あと、もっと べんきょうする ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.