大学 (だいがく) — đại học, trường đại học

だいがく đại học
Tần suất #450 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun future

daigaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đại học
  • trường đại học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.