断面 (だんめん) — mặt cắt, thiết diện

だんめん mặt cắt
Tần suất #9890 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

danmen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt cắt
  • thiết diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.