Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出掛ける (でかける) — đi ra ngoài, ra đi

出で掛かける đi ra ngoài
Tần suất #5411 4 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

dekakeru

でかける
Pitch でかける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出掛ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi ra ngoài
  • ra đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出掛ける

でかける

出掛けます

でかけます

Present negative

出掛けない

でかけない

出掛けません

でかけません

Past

出掛けた

でかけた

出掛けました

でかけました

Past negative

出掛けなかった

でかけなかった

出掛けませんでした

でかけませんでした

Te-form

出掛けて

でかけて

出掛けまして

でかけまして

Potential

出掛けられる

でかけられる

出掛けられます

でかけられます

Potential negative

出掛けられない

でかけられない

出掛けられません

でかけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.