出掛ける (でかける) — đi ra ngoài, ra đi
出掛ける
đi ra ngoài
Tần suất #5411
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
dekakeru
でかける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でかける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出掛ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi ra ngoài
- ra đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出掛ける でかける |
出掛けます でかけます |
| Present negative |
出掛けない でかけない |
出掛けません でかけません |
| Past |
出掛けた でかけた |
出掛けました でかけました |
| Past negative |
出掛けなかった でかけなかった |
出掛けませんでした でかけませんでした |
| Te-form |
出掛けて でかけて |
出掛けまして でかけまして |
| Potential |
出掛けられる でかけられる |
出掛けられます でかけられます |
| Potential negative |
出掛けられない でかけられない |
出掛けられません でかけられません |