出来高 (できだか) — sản lượng, khối lượng công việc, xuất cao

だか sản lượng
Tần suất #9861 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

dekidaka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sản lượng
  • khối lượng công việc
  • xuất cao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.