演習 (えんしゅう) — diễn tập, thực hành, bài tập

えんしゅう diễn tập
Tần suất #3783 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

enshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diễn tập
  • thực hành
  • bài tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.