付与 (ふよ) — trao tặng, ban cho, phú dữ
付与
trao tặng
Tần suất #5139
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fuyo
ふよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 付与
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trao tặng
- ban cho
- phú dữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
付与する ふよする |
付与します ふよします |
| Present negative |
付与しない ふよしない |
付与しません ふよしません |
| Past |
付与した ふよした |
付与しました ふよしました |
| Past negative |
付与しなかった ふよしなかった |
付与しませんでした ふよしませんでした |
| Te-form |
付与して ふよして |
付与しまして ふよしまして |
| Potential |
付与できる ふよできる |
付与できます ふよできます |
| Potential negative |
付与できない ふよできない |
付与できません ふよできません |