Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合計 (ごうけい) — tổng cộng, tổng số, hợp kế

合ごう計けい tổng cộng
Tần suất #1951 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

goukei

ごうけい
Pitch ごうけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合計

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổng cộng
  • tổng số
  • hợp kế

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かずを ぜんぶ たした こたえ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合計する

ごうけいする

合計します

ごうけいします

Present negative

合計しない

ごうけいしない

合計しません

ごうけいしません

Past

合計した

ごうけいした

合計しました

ごうけいしました

Past negative

合計しなかった

ごうけいしなかった

合計しませんでした

ごうけいしませんでした

Te-form

合計して

ごうけいして

合計しまして

ごうけいしまして

Potential

合計できる

ごうけいできる

合計できます

ごうけいできます

Potential negative

合計できない

ごうけいできない

合計できません

ごうけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.