Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配合 (はいごう) — pha trộn, phối hợp, phối chế

配はい合ごう pha trộn
Tần suất #9158 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haigou

はいごう
Pitch はいごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pha trộn
  • phối hợp
  • phối chế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配合する

はいごうする

配合します

はいごうします

Present negative

配合しない

はいごうしない

配合しません

はいごうしません

Past

配合した

はいごうした

配合しました

はいごうしました

Past negative

配合しなかった

はいごうしなかった

配合しませんでした

はいごうしませんでした

Te-form

配合して

はいごうして

配合しまして

はいごうしまして

Potential

配合できる

はいごうできる

配合できます

はいごうできます

Potential negative

配合できない

はいごうできない

配合できません

はいごうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.