反映 (はんえい) — phản ánh, ảnh hưởng

はんえい phản ánh
Tần suất #1763 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hanei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản ánh
  • ảnh hưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.