反応 (はんのう) — phản ứng

はんのう phản ứng
Tần suất #996 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hannou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản ứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.