反転 (はんてん) — đốm, vết lốm đốm

はんてん đốm
Tần suất #7845 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hanten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đốm
  • vết lốm đốm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.