発売 (はつばい) — phát hành, tung ra bán

はつばい phát hành
Tần suất #692 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hatsubai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát hành
  • tung ra bán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.