Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発言 (はつげん) — phát ngôn, lời phát biểu

発はつ言げん phát ngôn
Tần suất #570 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hatsugen

はつげん
Pitch はつげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát ngôn
  • lời phát biểu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなの まえで、自分(じぶん)の かんがえを 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発言する

はつげんする

発言します

はつげんします

Present negative

発言しない

はつげんしない

発言しません

はつげんしません

Past

発言した

はつげんした

発言しました

はつげんしました

Past negative

発言しなかった

はつげんしなかった

発言しませんでした

はつげんしませんでした

Te-form

発言して

はつげんして

発言しまして

はつげんしまして

Potential

発言できる

はつげんできる

発言できます

はつげんできます

Potential negative

発言できない

はつげんできない

発言できません

はつげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.