発達 (はったつ) — sự phát triển, tiến bộ, phát đạt

はったつ sự phát triển
Tần suất #2171 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

hattatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phát triển
  • tiến bộ
  • phát đạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.