保育園 (ほいくえん) — nhà trẻ, trường mẫu giáo, bảo dục viên

いくえん nhà trẻ
Tần suất #4385 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

hoikuen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà trẻ
  • trường mẫu giáo
  • bảo dục viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.