北海道 (ほっかいどう) — Bắc Hải Đạo, Hokkaido

ほっかいどう Bắc Hải Đạo
Tần suất #1300 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun geography

hokkaidou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Bắc Hải Đạo
  • Hokkaido

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.