表現 (ひょうげん) — biểu hiện, biểu đạt

ひょうげん biểu hiện
Tần suất #358 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hyougen

Pitch ひょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biểu hiện
  • biểu đạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.