表明 (ひょうめい) — sự tuyên bố, bày tỏ, biểu minh
表明
sự tuyên bố
Tần suất #2138
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hyoumei
ひょうめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表明
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tuyên bố
- bày tỏ
- biểu minh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- じぶんの かんがえを みんなの 前で はっきり 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表明する ひょうめいする |
表明します ひょうめいします |
| Present negative |
表明しない ひょうめいしない |
表明しません ひょうめいしません |
| Past |
表明した ひょうめいした |
表明しました ひょうめいしました |
| Past negative |
表明しなかった ひょうめいしなかった |
表明しませんでした ひょうめいしませんでした |
| Te-form |
表明して ひょうめいして |
表明しまして ひょうめいしまして |
| Potential |
表明できる ひょうめいできる |
表明できます ひょうめいできます |
| Potential negative |
表明できない ひょうめいできない |
表明できません ひょうめいできません |