一時期 (いちじき) — một thời kỳ, có lúc

いち một thời kỳ
Tần suất #6084 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

ichijiki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một thời kỳ
  • có lúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.