移動 (いどう) — di chuyển, di động

どう di chuyển
Tần suất #723 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

idou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • di chuyển
  • di động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.