事務所 (じむしょ) — văn phòng, sự vụ sở

しょ văn phòng
Tần suất #951 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

jimusho

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • văn phòng
  • sự vụ sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.