実習 (じっしゅう) — thực tập, thực hành

じっしゅう thực tập
Tần suất #3981 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

jisshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực tập
  • thực hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.