実演 (じつえん) — biểu diễn trực tiếp, trình diễn thực, thực diễn

じつえん biểu diễn trực tiếp
Tần suất #8011 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jitsuen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biểu diễn trực tiếp
  • trình diễn thực
  • thực diễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.