Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上演 (じょうえん) — sự công diễn, thượng diễn

上じょう演えん sự công diễn
Tần suất #5407 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jouen

じょうえん
Pitch じょうえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự công diễn
  • thượng diễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上演する

じょうえんする

上演します

じょうえんします

Present negative

上演しない

じょうえんしない

上演しません

じょうえんしません

Past

上演した

じょうえんした

上演しました

じょうえんしました

Past negative

上演しなかった

じょうえんしなかった

上演しませんでした

じょうえんしませんでした

Te-form

上演して

じょうえんして

上演しまして

じょうえんしまして

Potential

上演できる

じょうえんできる

上演できます

じょうえんできます

Potential negative

上演できない

じょうえんできない

上演できません

じょうえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.