上演 (じょうえん) — sự công diễn, thượng diễn
上演
sự công diễn
Tần suất #5407
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jouen
じょうえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上演
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự công diễn
- thượng diễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上演する じょうえんする |
上演します じょうえんします |
| Present negative |
上演しない じょうえんしない |
上演しません じょうえんしません |
| Past |
上演した じょうえんした |
上演しました じょうえんしました |
| Past negative |
上演しなかった じょうえんしなかった |
上演しませんでした じょうえんしませんでした |
| Te-form |
上演して じょうえんして |
上演しまして じょうえんしまして |
| Potential |
上演できる じょうえんできる |
上演できます じょうえんできます |
| Potential negative |
上演できない じょうえんできない |
上演できません じょうえんできません |