上品 (じょうひん) — thanh lịch, tao nhã, thượng phẩm

じょうひん thanh lịch
Tần suất #6657 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

jouhin

Pitch じょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thanh lịch
  • tao nhã
  • thượng phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.