解放 (かいほう) — giải phóng, phóng thích
解放
giải phóng
Tần suất #2149
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaihou
かいほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解放
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải phóng
- phóng thích
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しばられたり とじこめられたり した ものを はなして やる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解放する かいほうする |
解放します かいほうします |
| Present negative |
解放しない かいほうしない |
解放しません かいほうしません |
| Past |
解放した かいほうした |
解放しました かいほうしました |
| Past negative |
解放しなかった かいほうしなかった |
解放しませんでした かいほうしませんでした |
| Te-form |
解放して かいほうして |
解放しまして かいほうしまして |
| Potential |
解放できる かいほうできる |
解放できます かいほうできます |
| Potential negative |
解放できない かいほうできない |
解放できません かいほうできません |