Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解放 (かいほう) — giải phóng, phóng thích

解かい放ほう giải phóng
Tần suất #2149 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaihou

かいほう
Pitch かいほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解放

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải phóng
  • phóng thích

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しばられたり とじこめられたり した ものを はなして やる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解放する

かいほうする

解放します

かいほうします

Present negative

解放しない

かいほうしない

解放しません

かいほうしません

Past

解放した

かいほうした

解放しました

かいほうしました

Past negative

解放しなかった

かいほうしなかった

解放しませんでした

かいほうしませんでした

Te-form

解放して

かいほうして

解放しまして

かいほうしまして

Potential

解放できる

かいほうできる

解放できます

かいほうできます

Potential negative

解放できない

かいほうできない

解放できません

かいほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.