開放 (かいほう) — mở cửa, khai phóng, giải phóng

かいほう mở cửa
Tần suất #2664 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaihou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở cửa
  • khai phóng
  • giải phóng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.