借入金 (かりいれきん) — tiền vay, khoản vay, tá nhập kim

かりいれきん tiền vay
Tần suất #9009 Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed noun

kariirekin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền vay
  • khoản vay
  • tá nhập kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.