貸出 (かしだし) — cho mượn, cho vay, cho thuê
貸出
cho mượn
Tần suất #7270
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
kashidashi
かしだし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かしだし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 貸出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho mượn
- cho vay
- cho thuê
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
貸出する かしだしする |
貸出します かしだしします |
| Present negative |
貸出しない かしだししない |
貸出しません かしだししません |
| Past |
貸出した かしだしした |
貸出しました かしだししました |
| Past negative |
貸出しなかった かしだししなかった |
貸出しませんでした かしだししませんでした |
| Te-form |
貸出して かしだしして |
貸出しまして かしだししまして |
| Potential |
貸出できる かしだしできる |
貸出できます かしだしできます |
| Potential negative |
貸出できない かしだしできない |
貸出できません かしだしできません |