計上 (けいじょう) — ghi vào sổ sách, tính gộp, kế thượng
計上
ghi vào sổ sách
Tần suất #4640
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keijou
けいじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 計上
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghi vào sổ sách
- tính gộp
- kế thượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
計上する けいじょうする |
計上します けいじょうします |
| Present negative |
計上しない けいじょうしない |
計上しません けいじょうしません |
| Past |
計上した けいじょうした |
計上しました けいじょうしました |
| Past negative |
計上しなかった けいじょうしなかった |
計上しませんでした けいじょうしませんでした |
| Te-form |
計上して けいじょうして |
計上しまして けいじょうしまして |
| Potential |
計上できる けいじょうできる |
計上できます けいじょうできます |
| Potential negative |
計上できない けいじょうできない |
計上できません けいじょうできません |