結婚式 (けっこんしき) — lễ cưới, kết hôn thức

けっこんしき lễ cưới
Tần suất #3029 3 ký tự 混合 mixed noun

kekkonshiki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ cưới
  • kết hôn thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.