Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

健康診断 (けんこうしんだん) — health checkup, (general) medical examination, physical examination

健けん康こう診しん断だん health checkup
4 ký tự 漢語 kango noun

kenkoushindan

けんこうしんだん
Post

Ghi nhớ 健康診断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • health checkup
  • (general) medical examination
  • physical examination

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.