検出 (けんしゅつ) — phát hiện, kiểm xuất

けんしゅつ phát hiện
Tần suất #4112 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenshutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát hiện
  • kiểm xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.