起立 (きりつ) — đứng dậy, khởi lập

りつ đứng dậy
Tần suất #9343 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kiritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đứng dậy
  • khởi lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.