Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

国語辞典 (こくごじてん) — Japanese-language dictionary, dictionary of a national language

国こく語ご辞じ典てん Japanese-language dictionary
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

kokugojiten

こくごじてん
Post

Ghi nhớ 国語辞典

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Japanese-language dictionary
  • dictionary of a national language

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.