交付 (こうふ) — cấp phát, giao phó, ban hành

こう cấp phát
Tần suất #2387 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koufu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấp phát
  • giao phó
  • ban hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.