協力 (きょうりょく) — hợp tác, hiệp lực
kyouryoku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 協力
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp tác
- hiệp lực
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなで いっしょに 力を あわせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
対戦する遊びと、協力する遊びでは、人が感じる楽しさも違います。
Taisen suru asobi to, kyouryoku suru asobi de wa, hito ga kanjiru tanoshisa mo chigaimasu.
Competitive play and cooperative play offer different kinds of enjoyment.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
協力する きょうりょくする |
協力します きょうりょくします |
| Present negative |
協力しない きょうりょくしない |
協力しません きょうりょくしません |
| Past |
協力した きょうりょくした |
協力しました きょうりょくしました |
| Past negative |
協力しなかった きょうりょくしなかった |
協力しませんでした きょうりょくしませんでした |
| Te-form |
協力して きょうりょくして |
協力しまして きょうりょくしまして |
| Potential |
協力できる きょうりょくできる |
協力できます きょうりょくできます |
| Potential negative |
協力できない きょうりょくできない |
協力できません きょうりょくできません |