教室 (きょうしつ) — lớp học, phòng học, giáo thất

きょうしつ lớp học
Tần suất #3500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun school

kyoushitsu

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lớp học
  • phòng học
  • giáo thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.